Dưới đây là bảng phân tích chi tiết từ các lỗi sơ đẳng cho đến các lỗi chuyên sâu về "LỖI SỬA MÁY IN & THIẾT BỊ NGOẠI VI " , đi kèm nguyên nhân và lời khuyên thực tế để bạn luôn giữ được uy tín cao nhất với khách hàng .
| STT | Tên Lỗi Thường Gặp | Phân Tích Nguyên Nhân | Lời Khuyên Từ Chuyên Viên |
| 1 | Làm rách bao lụa (Sleeve) khi gỡ giấy kẹt. | Dùng nhíp nhọn, kéo đâm vào cụm sấy để kéo giấy kẹt ra ngoài. | Hướng dẫn khách mở nắp, dùng hai tay kéo đều tờ giấy theo chiều đi ra của máy in. |
| 2 | Đổ sai loại mực in. | Đổ mực máy in Brother vào hộp mực HP/Canon (hoặc ngược lại) làm mờ bản in, đổ mực ra máy. | Mỗi hãng có công nghệ mực khác nhau (từ tính hoặc không từ tính), kiểm tra kỹ mã chai mực trước khi đổ. |
| 3 | Làm mất lò xo tiếp mát của hộp mực (Cartridge). | Tháo hộp mực ra vệ sinh làm rơi mất lò xo nhỏ, khiến bản in ra bị trắng xóa hoặc đen xì toàn bộ. | Tháo lắp hộp mực trên một chiếc khay nhựa màu trắng để tránh rơi lạc mất các linh kiện tí hon. |
| 4 | Làm trầy xước trống in (Drum). | Đặt trống in trực tiếp xuống bàn dính cát bụi hoặc để ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp quá lâu. | Khi tháo ra, hãy bọc trống in trong một tờ giấy sạch, để ở nơi tối. |
| 5 | Quên đổ mực thải (Waste Toner). | Mực thải đầy tràn ra ngoài làm bẩn toàn bộ máy in, gây kẹt hệ thống bánh răng cơ. | Quy trình bắt buộc: Mỗi lần nạp mực mới đều phải đổ sạch khoang mực thải. |
| 6 | Lắp ngược gạt mực (Gạt lớn/Gạt nhỏ). | Gạt bị cong vênh, không gạt sạch mực làm lem nhem bản in hoặc rách luôn trống in. | Chú ý các nấc định vị và hướng bắt vít của thanh gạt. |
| 7 | Làm bẩn thanh cao áp (Corona Wire) hoặc rulo trục sạc. | Chạm tay dính dầu mỡ vào rulo sạc gây ra các vệt đen lặp đi lặp lại định kỳ trên giấy. | Luôn đeo găng tay cao su y tế không bột khi làm việc với các linh kiện bên trong hộp mực. |
| 8 | Không vệ sinh hệ thống bánh răng (Gear) truyền động. | Bánh răng bám đầy bụi mực trộn với mỡ khô làm nặng tải, máy in kêu cành cạch rồi báo lỗi Fatal Error. | Sử dụng bàn chải và cồn lau sạch xơ bẩn, bôi một lớp mỡ chịu nhiệt chuyên dụng mới cho bánh răng. |
| 9 | Dùng sai mỡ bôi trơn bao lụa. | Dùng mỡ thường thay vì mỡ chịu nhiệt cao cấp, sấy lên mỡ bị khô cháy làm kẹt bao lụa, rách bao lụa. | Sử dụng mỡ sấy chịu nhiệt chính hãng (như mỡ bôi trơn Molykote). |
| 10 | Làm bẩn, xước thấu kính hộp quang (Laser Scanner Unit). | Bụi bẩn bám vào gương phản chiếu làm tia laser bị mờ, dẫn đến bản in ra bị mờ sọc trắng dọc. | Dùng tăm bông sạch mịn lau nhẹ thấu kính quang học, không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh. |
| 11 | Cắm nhầm dây nguồn 220V vào máy in nội địa Nhật (110V). | Gây nổ tụ, cháy nổ bo nguồn của máy ngay lập tức. | Luôn dán băng keo cảnh báo hoặc thay hẳn dây nguồn chuẩn khác biệt cho các thiết bị chạy điện 110V. |
| 12 | Không vệ sinh quả lô cuốn giấy (Pickup Roller). | Quả lô bị mòn nhẵn hoặc bám bụi giấy không kéo được giấy, máy báo lỗi "Out of Paper". | Dùng khăn ẩm lau sạch bụi giấy trên quả lô cao su, nếu mòn quá thì phải thay thế. |
| 13 | Làm gãy lẫy sensor cảm biến giấy. | Thao tác tháo cụm sấy quá bạo lực làm gãy các thanh nhựa cảm biến hành trình giấy. | Thao tác nhẹ nhàng, xoay đúng góc lẫy trước khi nhấc cụm sấy ra ngoài. |
| 14 | Quên không Reset chip mực (ở các dòng máy Xerox, Brother, Epson). | Đổ đầy mực nhưng không reset chip hoặc bánh răng nhông khiến máy vẫn chớp đèn báo hết mực. | Nắm rõ cách reset bằng tổ hợp phím trên máy hoặc chuẩn bị sẵn nhông reset đi kèm. |
| 15 | Cài sai Driver máy in qua mạng LAN/Wi-Fi. | Chọn sai mã driver khiến máy in ra toàn ký tự rác (ký tự lạ, tràn hàng chục trang giấy trắng). | Tải chính xác driver chuẩn cho hệ điều hành tương ứng (PCL5, PCL6 hoặc PostScript). |
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM